electromagnetic spectrum

Học thuật
Thân thiện
electromagnetic spectrum

The diagram shows the electromagnetic spectrum from radio waves to gamma rays.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phổ điện từ: Toàn bộ dải tần số hoặc bước sóng của bức xạ điện từ, từ sóngtuyến dài đến tia gamma ngắn. mô tả tất cả các loại ánh sáng bức xạ năng lượng khác trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Visible light is only a small part of the electromagnetic spectrum. (Ánh sáng nhìn thấy chỉ một phần nhỏ của phổ điện từ.)
    • Astronomers use different instruments to study various regions of the electromagnetic spectrum. (Các nhà thiên văn học sử dụng các công cụ khác nhau để nghiên cứu các vùng khác nhau của phổ điện từ.)
    • Radio waves, microwaves, and X-rays are all components of the electromagnetic spectrum. (Sóngtuyến, vi sóng tia X đều các thành phần của phổ điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "across/throughout the electromagnetic spectrum": trên khắp/toàn bộ phổ điện từ.

    • The telescope can observe celestial objects across the entire electromagnetic spectrum. (Kính thiên văn có thể quan sát các thiên thể trên toàn bộ phổ điện từ.)
  • "region/band of the electromagnetic spectrum": vùng/dải của phổ điện từ.

    • Infrared is a specific region of the electromagnetic spectrum. (Hồng ngoại một vùng cụ thể của phổ điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Electromagnetic radiation (n): bức xạ điện từ. Đây hiện tượng năng lượng lan truyền dưới dạng sóng hoặc hạt, tạo nên phổ điện từ.

    • Sunlight is a form of electromagnetic radiation. (Ánh sáng mặt trời một dạng bức xạ điện từ.)
  • Spectrum (n): phổ. Một từ rộng hơn, có thể chỉ dải liên tục các màu sắc (quang phổ) hoặc một dải các đặc tính khác.

    • The political spectrum ranges from left to right. (Phổ chính trị trải dài từ tả sang hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • EM spectrum (n): (viết tắt) phổ EM. Đây cách viết tắt thông dụng trong các văn bản khoa học kỹ thuật.
  • The spectrum (n): phổ. Trong ngữ cảnh rõ ràng, từ này đôi khi được dùng để chỉ phổ điện từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ này.

electromagnetic spectrum

The diagram shows the electromagnetic spectrum from radio waves to gamma rays.

Noun
  1. phổ điện từ